词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“lưu lượng giao thông” (1)

lưu lượng giao thông
英语 名traffic volume
我的单词本
Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
This road has high traffic volume.

swap_horiz 相关词“lưu lượng giao thông” (0)

未找到相关词。

format_quote 短语“lưu lượng giao thông” (1)

Đường này có lưu lượng giao thông lớn.
This road has high traffic volume.